Thâm hụt thương mại tháng 7 của Việt Nam: Định vị cơ hội chuỗi cung ứng, tác động vận hành và chiến lược thích ứng vĩ mô
Key Takeaways:
1. Bản chất thâm hụt: Động lực từ nguồn hàng Inbound công nghệ và năng lượng
Việc Việt Nam ghi nhận mức thâm hụt thương mại khoảng 3,59 tỷ USD trong tháng 7 không phải là tín hiệu tiêu cực đối với nền kinh tế. Theo báo cáo mới nhất từ Tổng cục Thống kê (GSO) và các dữ liệu tài chính từ Bloomberg, đây thực chất là chỉ số dự báo sớm cho thấy làn sóng sản xuất đang tăng tốc mạnh mẽ. Nếu nhìn lại lịch sử kinh tế, cơ cấu thâm hụt hiện tại có sự khác biệt rõ rệt so với giai đoạn thâm hụt kéo dài hơn một thập kỷ trước (giai đoạn những năm 2010), thời điểm nhập siêu chủ yếu bị thúc đẩy bởi hàng hóa tiêu dùng và gây áp lực mất cân đối vĩ mô nghiêm trọng. Ngược lại, bức tranh nhập siêu ngắn hạn của năm nay mang tính chu kỳ sản xuất rất rõ nét, khi năng lực mở rộng sản xuất của các doanh nghiệp đang tạo áp lực tải lượng tăng cao lên hệ thống hạ tầng logistics quốc gia.
Thâm hụt thương mại trong kỳ phần lớn bắt nguồn từ việc gia tăng mạnh mẽ nhóm hàng tư liệu sản xuất thiết yếu, đặc biệt là nhóm máy tính, linh kiện điện tử với kim ngạch nhập khẩu vượt mốc 25 tỷ USD, tăng tới 82% so với cùng kỳ năm ngoái. Song song đó, theo dữ liệu từ Hãng tin Reuters, chi phí nhập khẩu nhiên liệu đầu vào của Việt Nam cũng tăng mạnh khi mặt hàng xăng dầu thành phẩm tăng 67,6% về giá trị. Từ góc nhìn chuỗi cung ứng, việc tích trữ tồn kho bán thành phẩm và năng lượng này phản ánh cấu trúc chuyển dịch dài hạn từ sau dịch bệnh đến nay: các nhà máy FDI lớn đang liên tục gia tăng tỷ lệ tích lũy linh kiện để đón đầu các đợt bùng nổ đơn hàng công nghệ vào hai quý cuối năm. Sự gia tăng Inbound này chứng minh hoạt động công nghiệp nội địa đang phục hồi mạnh mẽ, trái ngược hoàn toàn với tình trạng đóng băng chuỗi cung ứng hoặc giảm quy mô sản xuất do thiếu linh kiện đầu vào của những năm trước.
2. Mối liên kết vĩ mô: Bức tranh kinh tế hai thái cực của Trung Quốc và hệ quả dịch chuyển chuỗi cung ứng
Để hiểu rõ tại sao Việt Nam tăng mạnh nhập khẩu Inbound phục vụ sản xuất, cần phải nhìn vào thực trạng kinh tế hiện nay của Trung Quốc. Quốc gia này đang trải qua một giai đoạn kinh tế mang hai sắc thái đối lập rõ rệt: sự bùng nổ chưa từng có của các ngành công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, chip, xe điện xuất khẩu ra toàn cầu, đặt trong bối cảnh sức mua tiêu dùng nội địa và thị trường bất động sản trong nước lâm vào cảnh trì trệ. Theo báo cáo từ Tổng cục Hải quan Trung Quốc, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của họ trong nửa đầu năm đã lần đầu tiên trong lịch sử vượt mốc 25.000 tỷ Nhân dân tệ, khoảng 3.670 tỷ USD, trong đó thặng dư thương mại riêng tháng 6 đạt mức cao kỷ lục gần 126 tỷ USD nhờ làn sóng đầu tư mạnh mẽ vào phần cứng trung tâm dữ liệu và chip bán dẫn. Tuy nhiên, tăng trưởng GDP quý 2 của Trung Quốc chỉ đạt 4,3%, thấp hơn mục tiêu đề ra và chỉ số sản xuất chế tạo (PMI) tháng 7 bất ngờ giảm xuống dưới ngưỡng trung bình, phản ánh tình trạng dư thừa năng lực sản xuất nghiêm trọng tại các nhà máy đại lục khi người dân thắt chặt chi tiêu.
Tình trạng bất cân đối giữa cung và cầu tại thị trường nội địa buộc các nhà sản xuất Trung Quốc phải tìm mọi cách đẩy lượng hàng hóa khổng lồ ra thị trường quốc tế, đặc biệt là thông qua các quốc gia vệ tinh đóng vai trò là vùng đệm chuyển tiếp như Việt Nam. Xu hướng này kết hợp hoàn hảo với chiến lược dịch chuyển chuỗi cung ứng "Trung Quốc + 1" của các tập đoàn đa quốc gia. Theo các nhà phân tích kinh tế, cơ cấu xuất khẩu của Trung Quốc đang dịch chuyển mạnh từ hàng tiêu dùng thành phẩm thâm dụng lao động sang hàng hóa trung gian và tư liệu sản xuất. Do đó, việc Việt Nam tăng mạnh thâm hụt thương mại trong tháng 7 bản chất là hệ quả trực tiếp từ việc các doanh nghiệp trong nước hấp thụ làn sóng linh kiện điện tử, chip và máy móc giá rẻ từ Trung Quốc để lắp ráp, gia công nhằm xuất khẩu sang các thị trường phương Tây. Đây chính là lý do vì sao kim ngạch nhập khẩu nhóm hàng công nghệ của Việt Nam tăng đột biến và đẩy cán cân thương mại vào trạng thái nhập siêu ngắn hạn.
3. Tác động vận hành toàn diện đến năng lực hạ tầng Logistics nhập khẩu và xuất khẩu
Dòng hàng nhập khẩu đạt gần 57 tỷ USD trong tháng 7 đã tạo áp lực tích cực, đồng thời kích cầu mạnh mẽ sản lượng cho tất cả các phân khúc vận hành của ngành logistics. Số liệu từ Cục Hàng hải Việt Nam cho thấy khối lượng hàng hóa container thông qua hệ thống cảng biển toàn quốc liên tục duy trì mạch tăng trưởng ấn tượng trên 21% so với cùng kỳ, ước đạt xấp xỉ 17 triệu TEUs. Khi so sánh với tốc độ tăng trưởng kép (CAGR) trung bình giai đoạn trước khoảng 11-12% mỗi năm, quy mô lưu chuyển hàng hóa hiện tại đã bước vào một chu kỳ bứt phá mới về lượng. Sự bùng nổ này giúp các doanh nghiệp giao nhận tối ưu hóa hệ số tải chiều về (Load Factor). Tại nội địa, nhu cầu lưu kho và quản lý nguyên vật liệu tăng cao đã đẩy mạnh công suất khai thác của mảng Kontraktlogistik. Đồng thời, tần suất khai báo lớn tại các cụm cảng cửa ngõ trọng điểm như Hải Phòng và Vũng Tàu cũng thúc đẩy nhu cầu về các dịch vụ hải quan, kéo theo sự nhộn nhịp của hoạt động vận tải nội địa FTL và LTL từ cảng về nhà máy.
Bên cạnh áp lực từ phía nhập khẩu, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam trong tháng 7 vẫn duy trì đà tăng trưởng ấn tượng 25% so với cùng kỳ, đạt mức 53,1 tỷ USD. Sự tăng trưởng đồng đều này, dẫn dắt bởi nhóm hàng điện tử - máy tính đạt gần 14 tỷ USD, giúp hệ sinh thái logistics đạt được trạng thái cân bằng động, giảm thiểu rủi ro chạy rỗng phương tiện. Đây là bước cải thiện lớn so với các đợt lệch pha thương mại nghiêm trọng trong lịch sử chuỗi cung ứng trước đây, khi dòng hàng nhập và xuất thường không đồng đều về mặt thời gian, dẫn đến chi phí vận tải nội địa bị đẩy lên cao do xe chạy không tải chiều về. Dòng hàng xuất khẩu ổn định hiện tại bảo đảm hiệu suất khai thác cho chuỗi container xuất khẩu, tăng tốc độ quay vòng tại hệ thống kho ngoại quan và duy trì công suất ổn định cho chuỗi cung ứng lạnh đối với nhóm hàng nông, thủy sản.
Dù khối lượng hàng hóa tăng trưởng mạnh, các doanh nghiệp logistics vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức lớn trong việc bảo vệ biên lợi nhuận ròng. Việc giá dầu và chi phí nhập khẩu nhiên liệu leo thang đòi hỏi các doanh nghiệp vận tải phải cập nhật linh hoạt các khoản phụ phí BAF và FAF để tránh thâm hụt ngân sách vận hành. Bên cạnh đó, tốc độ nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu làm dấy lên rủi ro mất cân đối thiết bị (Equipment Imbalance) và thiếu hụt vỏ container rỗng cho chiều xuất trên một số tuyến hàng hải nhất định, một kịch bản tương tự như cuộc khủng hoảng vỏ container toàn cầu giai đoạn 2021-2022 nhưng mang tính cục bộ. Việc lưu lượng hàng hóa tăng đột biến cũng đặt áp lực lớn lên hạ tầng, nguy cơ gây tắc nghẽn tại các cảng nước sâu (Port Congestion). Cuối cùng, những biến động về tỷ giá ngoại tệ kết hợp với áp lực từ các lệnh áp thuế mới, như mức thuế đối ứng hoặc các rào cản phòng vệ thương mại từ Mỹ áp dụng từ giữa năm, sẽ tác động trực tiếp đến cấu trúc chi phí logistics quốc tế, làm gia tăng các chi phí tại cảng như THC, Demurrage hay Detention, tạo ra bài toán quản trị rủi ro phức tạp hơn nhiều so với môi trường kinh doanh ổn định của những năm trước.
4. Đề xuất chiến lược mang tính đột phá về Vận hành Logistics
Để tối ưu hóa dòng vỏ container rỗng, các doanh nghiệp logistics (3PL) Việt Nam cần thiết lập các liên minh dữ liệu số với các forwarder và hãng tàu phía Trung Quốc. Thông qua việc chia sẻ dữ liệu theo thời gian thực về slot tàu và kế hoạch dỡ hàng trên các tuyến trọng điểm, hai bên có thể triển khai giải pháp đóng hàng chung (Co-loading) và tái định tuyến container rỗng (Empty Container Repositioning) ngay từ cảng đi, giúp ngăn chặn tình trạng kẹt vỏ Inbound tại cảng Việt Nam vào mùa cao điểm và đảm bảo nguồn cung vỏ cont sẵn sàng cho chiều Outbound đi Mỹ và Âu lục.
Trong khi chờ đợi ngành công nghiệp hỗ trợ nội địa hoàn thiện, giải pháp thực tế ngắn hạn là xây dựng các khu dịch vụ giá trị gia tăng (Value-Added Services - VAS) cận cảng và các Hub Cross-Docking hiện đại ngay tại các cảng nước sâu. Các bán thành phẩm nhập khẩu từ Trung Quốc thay vì chuyển thẳng về nhà máy nội địa có thể được gom dỡ, kiểm tra chất lượng, đóng gói, dán nhãn hoặc lắp ráp sơ bộ ngay tại khu vực hậu cần cảng biển, giúp rút ngắn chu kỳ dòng tiền, tối ưu hóa tốc độ quay vòng tồn kho (Inventory Velocity) và giảm áp lực vận tải chặng cuối vào sâu trong nội địa.
Trước sự biến động khó lường của giá dầu bách phân và giá cước giao ngay (Spot Rate) trên thị trường vận tải biển quốc tế, các nhà quản trị chuỗi cung ứng Việt Nam cần thay đổi tư duy mua bán cước truyền thống. Doanh nghiệp logistics cần tư vấn và cùng chủ hàng chuyển dịch sang các hợp đồng dài hạn liên kết chỉ số (Index-Linked Contracts) hoặc sử dụng các công cụ tài chính phái sinh hàng hải (Freight Forward Agreements - FFAs). Việc phòng ngừa rủi ro tài chính này giúp cố định chi phí logistics cho dòng hàng Inbound khổng lồ, bảo vệ biên lợi nhuận của forwarder trước các cú sốc tăng giá phụ phí BAF/FAF trong mùa cao điểm.
Làn sóng nhập khẩu ồ ạt linh kiện từ Trung Quốc để lắp ráp tại Việt Nam rồi xuất đi phương Tây đang đặt hệ thống vào tầm ngắm của các cuộc điều tra lẩn tránh thuế (Transshipment). Đề xuất thực tế nhất lúc này là các doanh nghiệp logistics phải xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc dựa trên công nghệ Blockchain (Blockchain-based Traceability). Việc số hóa toàn bộ chứng từ vận tải, tờ khai hải quan và quy trình chuyển đổi trạng thái hàng hóa trong kho sẽ cung cấp bằng chứng fälschungssicher (không thể làm giả) về tỷ lệ giá trị nội địa, bảo vệ các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam khỏi các lệnh trừng phạt thuế quan từ Mỹ và EU, đảm bảo tính bền vững cho toàn bộ chuỗi cung ứng liên quốc gia.
5. Chiến lược tích hợp cấp độ vĩ mô: Thương mại quốc tế, Xuất khẩu và Quản trị Thuế
Sự gia tăng thâm hụt thương mại trong ngắn hạn phản ánh cấu trúc sản xuất của Việt Nam đang tập trung lớn vào các đơn hàng lắp ráp công nghệ. Để dòng hàng xuất khẩu không bị nghẽn đầu ra, Việt Nam cần áp dụng chiến lược phòng vệ thương mại chủ động. Thay vì phụ thuộc quá lớn vào sức mua của thị trường Mỹ và EU – nơi đang gia tăng các rào cản kỹ thuật và xu hướng bảo hộ – Bộ Công Thương cùng các hiệp hội ngành hàng cần đẩy mạnh khai thác các thị trường trong các hiệp định thương mại thế hệ mới như CPTPP (khu vực Mỹ La-tinh) hay RCEP (khu vực Úc và New Zealand). Việc đa dạng hóa trục xuất khẩu này giúp doanh nghiệp giải phóng nhanh lượng tồn kho đã tích lũy từ dòng hàng nhập khẩu Inbound, giảm thiểu rủi ro khi một thị trường lớn áp thuế đột xuất.
Hiện nay, nhiều doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam đang áp dụng tiêu chí Chuyển đổi mã số hàng hóa (CTC) để lấy chứng nhận xuất xứ (C/O) cho hàng lắp ráp từ linh kiện Trung Quốc. Tuy nhiên, tiêu chí này dễ bị các quốc gia nhập khẩu siết chặt thông qua các cuộc điều tra lẩn tránh biện pháp phòng vệ thương mại. Chiến lược thương mại dài hạn đòi hỏi các ngành hàng mũi nhọn phải chuyển dịch mục tiêu sang đáp ứng tiêu chí Hàm lượng giá trị khu vực (RVC) hoặc Hàm lượng giá trị nội địa (VVC). Chính phủ cần có chính sách ưu đãi thuế, tín dụng cho các doanh nghiệp chứng minh được tỷ lệ giá trị tạo ra tại Việt Nam đạt trên 40%, từ đó vừa nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị, vừa tạo hàng rào pháp lý vững chắc trước các cáo buộc gian lận xuất xứ.
Để giảm áp lực dòng tiền cho doanh nghiệp khi phải nhập khẩu một lượng lớn tư liệu sản xuất giá trị cao, chính sách quản lý thuế cần mang tính hỗ trợ mạnh mẽ hơn. Cơ quan Hải quan cần cải cách triệt để quy trình hoàn thuế nhập khẩu đối với hàng hóa nhập khẩu để sản xuất hàng xuất khẩu. Việc rút ngắn thời gian hoàn thuế hoặc áp dụng cơ chế bảo lãnh thuế điện tử giúp doanh nghiệp giải phóng nguồn vốn lưu động đang bị đóng băng. Đồng thời, việc thí điểm thành lập các Khu phi thuế quan thế hệ mới gắn liền với các cảng nước sâu (như mô hình Free Trade Zone tại Cái Mép) sẽ cho phép lưu kho, gia công sơ bộ nguyên liệu nhập khẩu từ Trung Quốc mà chưa phải thực hiện nghĩa vụ thuế, tối ưu hóa tối đa chi phí tài chính cho chuỗi cung ứng.
Khi Việt Nam áp dụng Thuế tối thiểu toàn cầu (12,5%), lợi thế cạnh tranh về ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp nhằm thu hút dòng vốn FDI sẽ bị giảm bớt. Để đóng góp hiệu quả vào việc nâng cấp nền kinh tế, chiến lược thương mại của Việt Nam phải chuyển từ ưu đãi bằng thuế sang hỗ trợ bằng chi phí và hạ tầng. Nguồn thu bổ sung từ Thuế tối thiểu toàn cầu cần được Chính phủ tái đầu tư trực tiếp vào Quỹ hỗ trợ đầu tư để trợ cấp cho các tập đoàn FDI trong việc xây dựng trung tâm R&D, chuyển giao công nghệ cho doanh nghiệp phụ trợ nội địa, và giảm chi phí sử dụng năng lượng xanh. Đây là chiến lược thuế chủ động giúp Việt Nam giữ chân các nhà đầu tư lớn, biến thâm hụt thương mại ngắn hạn thành động lực nâng cấp toàn diện chất lượng hạ tầng logistics và khả năng thích ứng của chuỗi cung ứng quốc gia.
6. Đánh giá triển vọng dài hạn
Mức thâm hụt thương mại ngắn hạn này mang tính chu kỳ sản xuất rõ rệt và phản ánh quy mô lưu chuyển hàng hóa đang mở rộng vượt trội so với các giai đoạn trước, mang lại cơ hội gia tăng doanh thu lớn cho ngành logistics. Tuy nhiên, để chuyển hóa dòng hàng thành lợi nhuận ròng thực tế, các doanh nghiệp logistics ngày nay không thể chỉ dựa vào việc tăng giá cước thuần túy như trước đây. Sự thành bại sẽ phụ thuộc hoàn toàn vào năng lực kiểm soát chặt chẽ chi phí vận hành, ứng dụng số hóa để đẩy nhanh tốc độ thông quan kỹ thuật số và độ linh hoạt trong việc điều phối dòng thiết bị nhằm thích ứng với các biến động rào cản thuế quan mới từ thị trường quốc tế.
Nếu thực hiện đồng bộ và hiệu quả các định hướng chiến lược từ đa dạng hóa chuỗi cung ứng, áp dụng phòng vệ thương mại chủ động đến tối ưu hóa các chính sách thuế, Việt Nam sẽ sở hữu nền tảng vững chắc để thực hiện bước chuyển dịch mang tính bước ngoặt về vị thế kinh tế. Thay vì chỉ đóng vai trò là một điểm trung chuyển, lắp ráp hạ nguồn mang tính tạm thời trong chiến lược dịch chuyển "China+1" của các tập đoàn đa quốc gia, Việt Nam hoàn toàn có thể tự định vị mình trở thành một trung tâm sản xuất tự chủ và là một Hub logistics có giá trị gia tăng cao, sở hữu năng lực cạnh tranh cốt lõi trong chuỗi giá trị toàn cầu.
.jpg)