Wednesday, July 1, 2026

Xu hướng của Giá cước trong Logistics Toàn cầu

 

 Tổng quan về xu hướng giá cước logistics

Market pricing trends trong logistics phản ánh sự biến động của giá cước vận tải hàng hóa dưới tác động đồng thời của cung – cầu vận tải, chi phí năng lượng, năng lực khai thác, chính sách thương mại, quy định môi trường và các rủi ro địa chính trị. Giá cước logistics không còn được quyết định chủ yếu bởi chi phí vận hành hay chu kỳ thương mại truyền thống mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng thích ứng của chuỗi cung ứng trước các cú sốc toàn cầu.

Đến tháng 7/2026, thị trường logistics đã chuyển sang giai đoạn structural volatility, trong đó các yếu tố như tái cấu trúc chuỗi cung ứng, xung đột địa chính trị, chuyển đổi xanh và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) cùng định hình mặt bằng giá c
ước. Điều này khiến chiến lược định giá của doanh nghiệp logistics trở nên linh hoạt và dựa trên dữ liệu theo thời gian thực thay vì chỉ dựa vào chi phí và cung – cầu.

Quan hệ cung – cầu và năng lực vận tải

Quan hệ giữa nhu cầu vận chuyển và năng lực vận tải vẫn là yếu tố nền tảng quyết định giá cước. Khi nhu cầu vận chuyển tăng nhanh hơn khả năng mở rộng đội tàu, đội bay hoặc hệ thống cảng, giá cước có xu hướng tăng mạnh; ngược lại, tình trạng dư thừa công suất sẽ tạo áp lực giảm giá.

Theo UNCTAD (2025), khoảng 80% khối lượng và gần 70% giá trị thương mại hàng hóa quốc tế được vận chuyển bằng đường biển. Tuy nhiên, mặc dù công suất đội tàu container toàn cầu tiếp tục tăng nhờ lượng tàu mới được bàn giao ở mức cao trong giai đoạn 2024–2026, năng lực khai thác thực tế (effective capacity) vẫn bị suy giảm do nhiều tuyến vận tải phải kéo dài hành trình để tránh các khu vực có rủi ro an ninh hàng hải.

Các điểm nghẽn hàng hải chiến lược và tác động đến pricing

Một trong những thay đổi quan trọng nhất của thị trường logistics năm 2026 là giá cước không còn chỉ phản ánh quan hệ cung – cầu mà còn phản ánh mức độ rủi ro tại các maritime chokepoints.

Khủng hoảng kéo dài tại Biển Đỏ (Red Sea) tiếp tục làm gián đoạn tuyến vận tải qua Kênh đào Suez, buộc nhiều hãng tàu phải chuyển hướng qua Mũi Hảo Vọng, kéo dài thời gian vận chuyển, tăng tiêu hao nhiên liệu và giảm vòng quay đội tàu.

Đồng thời, căng thẳng tại Eo biển Hormuz (Strait of Hormuz) trong năm 2026 đã trở thành yếu tố mới tác động trực tiếp đến chi phí logistics toàn cầu. Theo UN Trade and Development – UNCTAD (2026), gián đoạn tại Hormuz làm gia tăng rủi ro đối với nguồn cung dầu, khí tự nhiên hóa lỏng (LNG), phân bón và vận tải quốc tế, đồng thời có thể tạo áp lực kéo dài lên chi phí năng lượng và giá cước logistics của nhiều nền kinh tế phụ thuộc nhập khẩu.

Song song với đó, hạn chế lưu thông qua Kênh đào Panama do điều kiện khí hậu cực đoan tiếp tục làm thay đổi dòng chảy thương mại và gia tăng nhu cầu đối với các tuyến vận tải thay thế, góp phần duy trì mặt bằng giá cước ở mức cao hơn so với giai đoạn trước đại dịch.

Chi phí nhiên liệu và chi phí tuân thủ môi trường

Nhiên liệu vẫn là một trong những cấu phần chi phí lớn nhất của logistics. Theo U.S. Energy Information Administration – EIA (2026), giá dầu Brent trong nửa đầu năm 2026 duy trì ở mức biến động đáng kể do ảnh hưởng của xung đột địa chính trị, chính sách sản lượng của OPEC+ và triển vọng tăng trưởng kinh tế toàn cầu.

Bên cạnh giá nhiên liệu, các doanh nghiệp logistics còn phải tính đến chi phí phát sinh từ các quy định môi trường như EU Emissions Trading System (EU ETS) đối với vận tải biển và lộ trình giảm phát thải khí nhà kính của IMO, khiến phụ phí môi trường (environmental surcharges) ngày càng trở thành một thành phần quan trọng trong cấu trúc giá cước.

Spot pricing và contract pricing

Thị trường logistics hiện vận hành đồng thời theo hai cơ chế định giá chính là spot pricingcontract pricing.

Spot pricing phản ánh cung – cầu theo thời gian thực và có mức độ biến động cao trước các sự kiện như gián đoạn hàng hải, thiên tai hoặc thay đổi chính sách thương mại. Trong khi đó, contract pricing giúp ổn định chi phí cho cả shipper và carrier thông qua các hợp đồng trung và dài hạn.

Theo Drewry (2026)Xeneta (2026), khoảng cách giữa giá giao ngay và giá hợp đồng đã thu hẹp so với giai đoạn đại dịch, nhưng thị trường vẫn phản ứng rất nhanh trước các cú sốc địa chính trị và sự thay đổi về năng lực vận tải.

Air cargo và biến động giá

Vận tải hàng không tiếp tục là phân khúc có mức độ biến động giá cao nhất trong ngành logistics do phụ thuộc vào năng lực vận tải hạn chế và nhu cầu đối với hàng hóa có giá trị cao.

Theo IATA (2025), vận tải hàng không chỉ chiếm khoảng 1% khối lượng hàng hóa toàn cầu nhưng chiếm khoảng 33% giá trị thương mại quốc tế. Trong năm 2025–2026, nhu cầu vận chuyển hàng điện tử, chất bán dẫn, dược phẩm và thương mại điện tử xuyên biên giới tiếp tục duy trì áp lực tăng đối với giá cước air cargo.

AI và định giá động

Một xu hướng nổi bật trong năm 2026 là việc các doanh nghiệp logistics ứng dụng AI, machine learning và phân tích dữ liệu lớn để xây dựng các mô hình dynamic pricing.

Thay vì điều chỉnh giá theo chu kỳ hoặc kinh nghiệm thị trường, hệ thống định giá hiện có thể cập nhật theo thời gian thực dựa trên nhu cầu vận chuyển, công suất còn lại, thời gian giao hàng, điều kiện thời tiết, rủi ro địa chính trị và biến động chi phí nhiên liệu. Theo McKinsey & Company (2025), AI đang trở thành nền tảng quan trọng giúp doanh nghiệp logistics nâng cao năng lực dự báo, tối ưu hóa doanh thu và cải thiện hiệu quả quản trị mạng lưới.

Đến tháng 7/2026, market pricing trong logistics đã chuyển từ mô hình định giá dựa chủ yếu trên chi phí và cung – cầu sang một hệ thống định giá động chịu ảnh hưởng đồng thời của năng lực vận tải, các điểm nghẽn hàng hải chiến lược, chi phí năng lượng, quy định môi trường và dữ liệu thời gian thực. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp tục đối mặt với những rủi ro từ Biển Đỏ, Eo biển Hormuz và các chính sách giảm phát thải, khả năng quản trị pricing dựa trên AI, dữ liệu và phân tích rủi ro sẽ trở thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi của các doanh nghiệp logistics.